hình nổi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh, mẫu vật hoặc bản đồ có các phần nhô lên hoặc lõm xuống so với bề mặt phẳng, tạo cảm giác về chiều sâu và khối lượng khi nhìn hoặc sờ vào. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghệ thuật, địa lý và công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bảo tàng trưng bày một bức chạm khắc hình nổi bằng gỗ rất tinh xảo.
- Học sinh khiếm thị học địa hình qua các tấm bản đồ hình nổi.
- Trên đồng tiền xu thường có chạm khắc chân dung hình nổi.
Các cách sử dụng nâng cao
"nghệ thuật hình nổi": chỉ một loại hình nghệ thuật tạo hình (điêu khắc) mà hình khối được gắn vào một mặt phẳng nền, nhô lên ở các mức độ khác nhau.
- Anh ấy chuyên nghiên cứu về nghệ thuật hình nổi thời Phục Hưng.
"hình nổi ba chiều (3D)": trong công nghệ in ấn hoặc hiển thị, chỉ hiệu ứng tạo chiều sâu, làm cho hình ảnh như nhô ra khỏi mặt phẳng.
- Chiếc áo phông được in logo với hiệu ứng hình nổi rất bắt mắt.
Biến thể và từ liên quan
Chạm nổi (động từ/ danh từ): kỹ thuật tạo hình nổi bằng cách chạm, khắc, đục.
- Cánh cửa đền được chạm nổi hình rồng.
Đắp nổi (động từ): kỹ thuật tạo hình nổi bằng cách đắp thêm vật liệu lên bề mặt.
- Họa tiết hoa văn trên tường được đắp nổi bằng thạch cao.
Phù điêu (danh từ): một tác phẩm điêu khắc hình nổi, là một thuật ngữ chuyên ngành gần nghĩa với "hình nổi" trong nghệ thuật.
- Bức phù điêu bằng đá mô tả một cảnh sinh hoạt cổ.
Từ đồng nghĩa
- Hình khối nổi: nhấn mạnh vào khối lượng nhô lên.
- Ảnh nổi: thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc công nghệ để chỉ hình ảnh có chiều sâu.
Giải thích thêm
- Hình nổi (relief) trái ngược với hình chìm (intaglio) - là kỹ thuật khắc lõm vào bề mặt.
- Trong bản đồ địa hình, bản đồ hình nổi mô phỏng độ cao thấp của núi, thung lũng một cách trực quan, giúp người xem dễ hình dung.